Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
-163
Q1/2025
166
Q2/2025
242
Q3/2025
-15
Q4/2025
-50
Q1/2026
216
Q2/2026
292
Q3/2026
35
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 2.431 | 2.657 | 2.972 | 2.041 | 2.061 | 2.545 | 3.535 | 2.782 |
| Doanh thu thuần | 2.431 | 2.657 | 2.972 | 2.041 | 2.061 | 2.545 | 3.535 | 2.782 |
| Giá vốn hàng bán | 2.572 | 2.450 | 2.676 | 2.042 | 2.091 | 2.287 | 3.148 | 2.588 |
| Lợi nhuận gộp | −141 | 207 | 296 | −1 | −30 | 258 | 387 | 194 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 3 | 8 | 8 | 4 | 8 |
| Chi phí tài chính | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 31 | 21 | 27 | 17 | 39 | 21 | 26 | 21 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −172 | 185 | 268 | −15 | −60 | 245 | 366 | 180 |
| Thu nhập khác | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 33 | 1 | 8 |
| Chi phí khác | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 6 | 1 | 116 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 27 | 0 | −108 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −172 | 185 | 269 | −15 | −57 | 272 | 366 | 72 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | −9 | 19 | 27 | 0 | −7 | 56 | 74 | 37 |
| Chi phí thuế TNDN | −9 | 19 | 27 | 0 | −7 | 56 | 74 | 37 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −163 | 166 | 242 | −15 | −50 | 216 | 292 | 35 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −163 | 166 | 242 | −15 | −50 | 216 | 292 | 35 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.