Thông tin cơ bản
Số 122 Định Công, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam · www.huunghi.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1.661 | 1.739 | 1.471 | 1.603 | 1.963 | 1.756 | 1.970 | 1.800 |
| Giá vốn hàng bán | 1.292 | 1.341 | 1.068 | 1.169 | 1.406 | 1.275 | 1.329 | 1.256 |
| Lợi nhuận gộp | 369 | 399 | 404 | 434 | 556 | 481 | 641 | 544 |
| Chi phí bán hàng | 246 | 270 | 271 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.95799,3%
Doanh thu tài chính140,7%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 300 | 60 |
| 2024 | 300 | 60 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 282 |
| 315 |
| 305 |
| 357 |
| 352 |
| Chi phí quản lý | 39 | 51 | 48 | 51 | 46 | 45 | 53 | 45 |
| Lợi nhuận trước thuế | 52 | 52 | 36 | 53 | 138 | 83 | 206 | 120 |
| Thuế TNDN | 11 | 11 | 5 | 0 | 18 | 13 | 28 | 18 |
| Lợi nhuận sau thuế | 41 | 41 | 32 | 52 | 120 | 71 | 178 | 102 |
| Tăng trưởng LNST | −16,2% | −1,3% | −22,6% | +65,1% | +129,8% | −40,9% | +151,3% | −42,6% |
| Biên LN ròng | 2,5% | 2,3% | 2,1% | 3,3% | 6,1% | 4% | 9,1% | 5,7% |
| 2023 | 300 | 150 |
| 2022 | 300 | — |
| 2021 | 300 | — |
| 2020 | 300 | — |
| 2019 | 200 | 1 |
| 2018 | 200 | 38 |
| 2017 | 200 | 30 |
| 2016 | 200 | 22 |