Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
72
Q1/2025
29
Q2/2025
9
Q3/2025
40
Q4/2025
25
Q1/2026
28
Q2/2026
9
Q3/2026
20
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 678 | 411 | 378 | 574 | 593 | 566 | 351 | 613 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 60 | 26 | 33 | 40 | 57 | 24 | 15 | 45 |
| Doanh thu thuần | 619 | 385 | 345 | 534 | 536 | 542 | 336 | 568 |
| Giá vốn hàng bán | 419 | 267 | 247 | 352 | 391 | 374 | 235 | 382 |
| Lợi nhuận gộp | 200 | 118 | 98 | 182 | 146 | 168 | 101 | 186 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 7 | 6 | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 4 |
| Chi phí tài chính | 10 | 11 | 11 | 9 | 10 | 12 | 14 | 18 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 9 | 10 | 10 | 8 | 10 | 11 | 13 | 17 |
| Chi phí bán hàng | 97 | 70 | 70 | 113 | 100 | 111 | 71 | 133 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 17 | 10 | 12 | 14 | 8 | 13 | 10 | 17 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 84 | 33 | 10 | 46 | 29 | 35 | 10 | 23 |
| Thu nhập khác | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Chi phí khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 84 | 34 | 10 | 47 | 30 | 35 | 11 | 25 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 11 | 5 | 2 | 7 | 5 | 7 | 2 | 5 |
| Chi phí thuế TNDN | 11 | 5 | 2 | 7 | 5 | 7 | 2 | 5 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 72 | 29 | 9 | 40 | 25 | 28 | 9 | 20 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 72 | 29 | 9 | 40 | 25 | 28 | 9 | 20 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.