Thông tin cơ bản
Số 97 Phố Đinh Nhu, P An Dương Vương, Q Lê Chân, Thành phố Hải Phòng
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 255 | 212 | 194 | 239 | 189 | 158 | 159 | 159 |
| Giá vốn hàng bán | 227 | 189 | 169 | 217 | 171 | 141 | 140 | 145 |
| Lợi nhuận gộp | 28 | 23 | 25 | 22 | 18 | 18 | 19 | 14 |
| Chi phí bán hàng | 7 | 6 | 6 | 8 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần15995,7%
Doanh thu tài chính74,3%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 39 | 5 |
| 2024 | 39 | 5 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 6 |
| 5 |
| 5 |
| 5 |
| Chi phí quản lý | 9 | 9 | 8 | 8 | 8 | 6 | 7 | 5 |
| Lợi nhuận trước thuế | 15 | 12 | 13 | 12 | 11 | 11 | 20 | 10 |
| Thuế TNDN | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 4 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế | 12 | 9 | 11 | 10 | 9 | 9 | 16 | 8 |
| Tăng trưởng LNST | +24,7% | −21,2% | +24% | −14,2% | −10,1% | +3,2% | +74,9% | −48,2% |
| Biên LN ròng | 4,6% | 4,3% | 5,9% | 4,1% | 4,7% | 5,8% | 10% | 5,2% |
| 2023 |
39 |
4 |
| 2022 | 39 | 5 |
| 2021 | 39 | 5 |
| 2020 | 39 | 5 |
| 2019 | 39 | 5 |
| 2018 | 39 | 5 |
| 2017 | 39 | 5 |
| 2016 | 39 | 5 |