Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2013) và giá hiện tại.
Q1/2011
1
Q2/2011
3
Q1/2012
2
Q2/2012
4
Q3/2012
3
Q4/2012
5
Q1/2013
3
Q2/2013
4
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q1/2011 | Q2/2011 | Q1/2012 | Q2/2012 | Q3/2012 | Q4/2012 | Q1/2013 | Q2/2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 42 | 62 | 62 | 64 | 63 | 66 | 61 | 72 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 2 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 42 | 62 | 62 | 61 | 60 | 64 | 61 | 72 |
| Giá vốn hàng bán | 39 | 55 | 57 | 53 | 53 | 57 | 55 | 64 |
| Lợi nhuận gộp | 3 | 7 | 5 | 8 | 7 | 8 | 6 | 9 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 1 | −1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 1 | 4 | 2 | 5 | 4 | 4 | 3 | 5 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 1 | 4 | 2 | 5 | 4 | 5 | 4 | 5 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 1 | 3 | 2 | 4 | 3 | 5 | 3 | 4 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 1 | 3 | 2 | 4 | 3 | 5 | 3 | 4 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.