Thông tin cơ bản
Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Nguyễn Văn Linh, Tỉnh Hưng Yên. · www.hoaphat.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 55.836 | 63.658 | 90.119 | 149.680 | 141.409 | 118.953 | 138.855 | 156.116 |
| Giá vốn hàng bán | 44.166 | 52.473 | 71.214 | 108.571 | 124.646 | 106.015 | 120.358 | 131.618 |
| Lợi nhuận gộp | 11.671 | 11.185 | 18.904 | 41.108 | 16.763 | 12.938 | 18.498 | 24.498 |
| Chi phí bán hàng | 677 | 873 | 1.091 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần158.33298,7%
Doanh thu tài chính2.0821,3%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 76.755 | 37 |
| 2024 | 63.963 | 5 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 2.120 |
| 2.666 |
| 1.961 |
| 2.337 |
| 2.634 |
| Chi phí quản lý | 444 | 569 | 690 | 1.324 | 1.019 | 1.307 | 1.546 | 1.437 |
| Lợi nhuận trước thuế | 10.071 | 9.097 | 15.357 | 37.057 | 9.923 | 7.793 | 13.694 | 18.041 |
| Thuế TNDN | 1.471 | 1.518 | 1.851 | 2.536 | 1.479 | 992 | 1.673 | 2.526 |
| Lợi nhuận sau thuế | 8.601 | 7.578 | 13.506 | 34.521 | 8.444 | 6.800 | 12.020 | 15.515 |
| Tăng trưởng LNST | +7,3% | −11,9% | +78,2% | +155,6% | −75,5% | −19,5% | +76,8% | +29,1% |
| Biên LN ròng | 15,4% | 11,9% | 15% | 23,1% | 6% | 5,7% | 8,7% | 9,9% |
| 2023 | 58.148 | 8 |
| 2022 | 58.148 | 2.261 |
| 2021 | 44.729 | 1.693 |
| 2020 | 33.133 | 1.419 |
| 2019 | 27.611 | 13 |
| 2018 | 21.239 | 6 |
| 2017 | 15.171 | 4 |
| 2016 | 8.429 | 1.102 |