Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
3.023
Q4/2024
2.809
Q1/2025
3.344
Q2/2025
4.256
Q3/2025
3.988
Q4/2025
3.864
Q1/2026
8.994
Q2/2026
6.371
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 34.300 | 35.232 | 37.951 | 36.286 | 36.794 | 47.302 | 53.313 | 55.557 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 344 | 741 | 329 | 376 | 386 | 1.125 | 412 | 398 |
| Doanh thu thuần | 33.956 | 34.491 | 37.622 | 35.911 | 36.407 | 46.176 | 52.901 | 55.159 |
| Giá vốn hàng bán | 29.225 | 30.126 | 32.198 | 29.321 | 30.320 | 39.780 | 44.536 | 44.671 |
| Lợi nhuận gộp | 4.731 | 4.365 | 5.424 | 6.590 | 6.087 | 6.397 | 8.365 | 10.488 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 528 | 701 | 438 | 498 | 712 | 437 | 5.938 | 617 |
| Chi phí tài chính | 833 | 1.015 | 971 | 979 | 1.073 | 1.584 | 1.869 | 1.926 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 525 | 562 | 627 | 439 | 812 | 1.237 | 1.333 | 1.520 |
| Chi phí bán hàng | 720 | 230 | 738 | 825 | 799 | 271 | 1.345 | 1.718 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 322 | 517 | 347 | 322 | 356 | 411 | 386 | 308 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 3.385 | 3.303 | 3.807 | 4.961 | 4.571 | 4.567 | 10.704 | 7.155 |
| Thu nhập khác | 221 | 225 | 154 | −41 | 78 | 115 | 100 | 83 |
| Chi phí khác | 194 | 241 | 121 | −53 | 21 | 82 | 42 | 53 |
| Lợi nhuận khác | 27 | −16 | 33 | 12 | 57 | 33 | 58 | 30 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 3.412 | 3.287 | 3.840 | 4.972 | 4.628 | 4.600 | 10.762 | 7.185 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 428 | 503 | 512 | 684 | 633 | 745 | 1.682 | 905 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −37 | −26 | −22 | 23 | −17 | −33 | 24 | −144 |
| Chi phí thuế TNDN | 391 | 477 | 490 | 708 | 616 | 712 | 1.706 | 760 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 3.022 | 2.810 | 3.350 | 4.265 | 4.012 | 3.888 | 9.056 | 6.424 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | −1 | 1 | 6 | 8 | 24 | 24 | 62 | 53 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 3.023 | 2.809 | 3.344 | 4.256 | 3.988 | 3.864 | 8.994 | 6.371 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.