Thông tin cơ bản
Lô E2a-3, Đường D1, Khu Công nghệ cao, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố HCM · www.hpt.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2014
2015
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
| Chỉ tiêu | 2016 | 2017 | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 924 | 903 | 787 | 832 | 792 | 808 | 1.173 | 1.157 |
| Giá vốn hàng bán | 828 | 799 | 670 | 698 | 660 | 662 | 992 | 926 |
| Lợi nhuận gộp | 96 | 104 | 117 | 135 | 132 | 145 | 180 | 231 |
| Chi phí bán hàng | 57 | 67 | 70 | 80 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.15799,9%
Doanh thu tài chính20,1%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2023 | 101 | 4 |
| 2022 | 91 | 6 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 89 |
| 103 |
| 119 |
| 148 |
| Chi phí quản lý | 28 | 25 | 29 | 36 | 34 | 36 | 51 | 51 |
| Lợi nhuận trước thuế | 12 | 14 | 18 | 21 | 17 | 25 | 27 | 29 |
| Thuế TNDN | 2 | 3 | 4 | 4 | 3 | 5 | 5 | -5 |
| Lợi nhuận sau thuế | 9 | 12 | 14 | 17 | 15 | 20 | 21 | 33 |
| Tăng trưởng LNST | +49,3% | +25,7% | +21,1% | +19% | −13,4% | +34,5% | +7,2% | +57,5% |
| Biên LN ròng | 1% | 1,3% | 1,8% | 2% | 1,9% | 2,4% | 1,8% | 2,9% |
| 2021 | 83 | 6 |
| 2020 | 83 | 4 |
| 2019 | 75 | 7 |
| 2018 | 75 | 7 |
| 2017 | 75 | 5 |
| 2016 | 69 | 3 |
| 2015 | 69 | 5 |
| 2014 | 69 | 7 |