Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q1/2026) và giá hiện tại.
Q2/2011
—
Q2/2013
—
Q1/2024
—
Q1/2025
—
Q1/2026
—
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q2/2011 | Q2/2013 | Q1/2024 | Q1/2025 | Q1/2026 |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | — | — | — | — | — |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | — | — | — | — | — |
| Doanh thu thuần | — | — | — | — | — |
| Giá vốn hàng bán | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận gộp | — | — | — | — | — |
| Doanh thu hoạt động tài chính | — | — | — | — | — |
| Chi phí tài chính | — | — | — | — | — |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | — | — | — | — | — |
| Chi phí bán hàng | — | — | — | — | — |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | — | — | — | — | — |
| Thu nhập khác | — | — | — | — | — |
| Chi phí khác | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận khác | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | — | — | — | — | — |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | — | — | — | — | — |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | — | — | — | — | — |
| Chi phí thuế TNDN | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | — | — | — | — | — |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.