Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
39
Q4/2024
30
Q1/2025
17
Q2/2025
34
Q3/2025
56
Q4/2025
45
Q1/2026
30
Q2/2026
31
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 352 | 331 | 325 | 346 | 370 | 347 | 331 | 367 |
| Doanh thu thuần | 352 | 331 | 325 | 346 | 370 | 347 | 331 | 367 |
| Giá vốn hàng bán | 212 | 221 | 225 | 213 | 219 | 204 | 217 | 249 |
| Lợi nhuận gộp | 140 | 110 | 100 | 133 | 152 | 144 | 114 | 117 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 6 | 8 | 6 | 8 | 7 | 9 | 8 | 12 |
| Chi phí tài chính | 14 | 17 | 12 | 35 | 12 | 16 | 10 | 10 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 14 | 14 | 12 | 12 | 12 | 11 | 10 | 10 |
| Chi phí bán hàng | 50 | 32 | 45 | 38 | 45 | 41 | 49 | 40 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 32 | 31 | 25 | 30 | 32 | 38 | 27 | 36 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 50 | 37 | 24 | 39 | 69 | 59 | 38 | 45 |
| Thu nhập khác | 4 | 7 | 3 | 11 | 4 | 4 | 3 | 4 |
| Chi phí khác | 4 | 5 | 3 | 4 | 3 | 4 | 3 | 4 |
| Lợi nhuận khác | −1 | 2 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 49 | 39 | 24 | 46 | 70 | 59 | 38 | 45 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 10 | 8 | 5 | 9 | 14 | 12 | 8 | 9 |
| Chi phí thuế TNDN | 10 | 8 | 5 | 9 | 14 | 12 | 8 | 9 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 39 | 31 | 19 | 37 | 56 | 47 | 30 | 36 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 39 | 30 | 17 | 34 | 56 | 45 | 30 | 31 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.