Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
11
Q4/2024
1
Q1/2025
14
Q2/2025
33
Q3/2025
6
Q4/2025
68
Q1/2026
9
Q2/2026
41
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 429 | 532 | 99 | 489 | 127 | 429 | 120 | 537 |
| Doanh thu thuần | 429 | 532 | 99 | 489 | 127 | 429 | 120 | 537 |
| Giá vốn hàng bán | 278 | 328 | 53 | 340 | 53 | 351 | 92 | 378 |
| Lợi nhuận gộp | 151 | 204 | 46 | 149 | 74 | 78 | 28 | 159 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 11 | 35 | 10 | 21 | 13 | 50 | 6 | 32 |
| Chi phí tài chính | 106 | 108 | 25 | 76 | 41 | 34 | 7 | 69 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 33 | 12 | 24 | 75 | 40 | 14 | 6 | 66 |
| Chi phí bán hàng | 27 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 11 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 13 | 64 | 10 | 36 | 13 | 3 | 10 | 31 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | −22 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 16 | 22 | 21 | 58 | 34 | 89 | 14 | 59 |
| Thu nhập khác | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | 0 | 2 |
| Chi phí khác | 4 | 2 | 0 | 1 | 24 | 1 | 2 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 4 | −2 | 0 | 0 | −24 | 7 | −2 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 19 | 20 | 20 | 57 | 10 | 96 | 12 | 60 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 7 | 17 | 6 | 22 | 4 | 27 | 4 | 19 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 8 | 18 | 6 | 22 | 4 | 27 | 4 | 19 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 12 | 2 | 15 | 35 | 6 | 69 | 9 | 41 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 11 | 1 | 14 | 33 | 6 | 68 | 9 | 41 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.