Thông tin cơ bản
Số 4 Phố Láng Hạ, phường Giảng Võ Hà Nội
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 40 | 40 | 39 | 40 | 36 | 42 | 44 | 47 |
| Giá vốn hàng bán | 5 | 5 | 5 | 5 | 4 | 5 | 5 | 5 |
| Lợi nhuận gộp | 35 | 36 | 35 | 35 | 32 | 38 | 39 | 42 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần4789,4%
Doanh thu tài chính610,6%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 63 | 19 |
| 2024 | 63 | 19 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 1 |
| 1 |
| 2 |
| Chi phí quản lý | 14 | 14 | 14 | 13 | 14 | 15 | 17 | 17 |
| Lợi nhuận trước thuế | 23 | 24 | 26 | 27 | 23 | 30 | 29 | 29 |
| Thuế TNDN | 5 | 5 | 4 | 4 | 5 | 7 | 7 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế | 18 | 19 | 22 | 23 | 18 | 23 | 23 | 22 |
| Tăng trưởng LNST | −3,1% | +5,8% | +13,1% | +6,1% | −24,5% | +32,7% | −2,6% | −2% |
| Biên LN ròng | 46,1% | 48% | 55,6% | 58,1% | 48,9% | 55% | 51,7% | 47,1% |
| 2023 | 63 | 16 |
| 2022 | 63 | 18 |
| 2021 | 63 | 19 |
| 2020 | 63 | 16 |
| 2019 | 63 | 15 |
| 2018 | 63 | 15 |
| 2017 | 63 | 9 |
| 2016 | 63 | 13 |