Thông tin cơ bản
Ấp 7 - Xã Hòa Hội - TP.HCM · www.horuco.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 178 | 161 | 189 | 185 | 179 | 183 | 214 | 244 |
| Giá vốn hàng bán | 156 | 154 | 179 | 156 | 162 | 174 | 169 | 204 |
| Lợi nhuận gộp | 22 | 8 | 10 | 29 | 17 | 9 | 45 | 40 |
| Chi phí bán hàng | 5 | 4 | 4 | 3 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần24491,9%
Doanh thu tài chính228,1%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 302 | — |
| 2024 | 302 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 3 |
| 4 |
| 3 |
| 3 |
| Chi phí quản lý | 8 | 10 | 12 | 17 | 14 | 16 | 15 | 20 |
| Lợi nhuận trước thuế | 9 | 8 | 10 | 22 | 10 | 17 | 67 | 39 |
| Thuế TNDN | 1 | 0 | 1 | 0 | — | — | 6 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế | 8 | 8 | 9 | 22 | 10 | 17 | 61 | 35 |
| Tăng trưởng LNST | −7% | −3% | +16,1% | +146,1% | −54% | +67,1% | +261,7% | −42,8% |
| Biên LN ròng | 4,5% | 4,8% | 4,8% | 11,9% | 5,7% | 9,3% | 28,7% | 14,4% |
| 2023 |
302 |
9 |
| 2022 | 302 | — |
| 2021 | 302 | — |
| 2020 | 302 | — |
| 2019 | 302 | — |
| 2018 | 302 | — |
| 2017 | 302 | 0 |
| 2016 | 302 | — |