Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
55
Q1/2025
1
Q2/2025
3
Q3/2025
22
Q4/2025
8
Q1/2026
7
Q2/2026
36
Q3/2026
18
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 90 | 37 | 59 | 67 | 80 | 95 | 65 | 82 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 90 | 37 | 59 | 67 | 80 | 95 | 65 | 82 |
| Giá vốn hàng bán | 65 | 29 | 54 | 56 | 64 | 81 | 56 | 64 |
| Lợi nhuận gộp | 25 | 8 | 5 | 11 | 16 | 15 | 9 | 18 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 19 |
| Chi phí tài chính | −10 | 3 | 1 | 4 | 1 | 3 | 2 | 3 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 3 | 3 | 3 | 4 | 1 | 3 | 2 | 2 |
| Chi phí bán hàng | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 7 | 3 | 2 | 5 | 9 | 4 | 2 | 17 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 27 | 2 | 2 | 23 | 5 | 7 | 4 | 16 |
| Thu nhập khác | 34 | 0 | 2 | 0 | 6 | 2 | 40 | 1 |
| Chi phí khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 34 | 0 | 2 | 0 | 6 | 2 | 40 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 60 | 2 | 4 | 23 | 11 | 9 | 45 | 17 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 6 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 9 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 6 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 9 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 55 | 1 | 3 | 22 | 8 | 7 | 36 | 18 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 55 | 1 | 3 | 22 | 8 | 7 | 36 | 18 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.