Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
9
Q1/2025
5
Q2/2025
5
Q3/2025
5
Q4/2025
6
Q1/2026
29
Q2/2026
8
Q3/2026
10
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 123 | 100 | 126 | 120 | 87 | 120 | 138 | 139 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 12 | 8 | −20 | 6 | 8 | 9 |
| Doanh thu thuần | 122 | 100 | 114 | 112 | 107 | 115 | 129 | 130 |
| Giá vốn hàng bán | 92 | 85 | 96 | 96 | 83 | 96 | 104 | 108 |
| Lợi nhuận gộp | 30 | 15 | 18 | 16 | 24 | 18 | 25 | 22 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Chi phí tài chính | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 1 | −1 | 0 | −3 | 1 | −1 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 5 | 3 | 5 | 2 | 7 | 4 | 5 | 3 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 11 | 5 | 7 | 7 | 9 | 6 | 8 | 7 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 12 | 6 | 6 | 7 | 8 | 8 | 12 | 12 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận khác | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28 | −2 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 11 | 6 | 6 | 7 | 8 | 36 | 11 | 12 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 7 | 2 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 7 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 9 | 5 | 5 | 5 | 6 | 29 | 8 | 10 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 9 | 5 | 5 | 5 | 6 | 29 | 8 | 10 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.