Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
16
Q1/2025
-9
Q2/2025
112
Q3/2025
86
Q4/2025
85
Q1/2026
78
Q2/2026
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1.960 | 1.703 | 2.098 | 2.037 | 2.125 | 2.011 | 2.425 | 2.421 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 117 | 116 | 167 | 171 | 145 | 151 | 164 | 152 |
| Doanh thu thuần | 1.843 | 1.587 | 1.931 | 1.867 | 1.980 | 1.860 | 2.261 | 2.269 |
| Giá vốn hàng bán | 1.639 | 1.452 | 1.660 | 1.626 | 1.706 | 1.611 | 1.937 | 2.005 |
| Lợi nhuận gộp | 204 | 135 | 271 | 241 | 274 | 249 | 324 | 264 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 3 | 4 | 5 | 8 | 7 | 1 | 0 | 7 |
| Chi phí tài chính | 20 | 21 | 23 | 24 | 20 | 22 | 23 | 17 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 13 | 14 | 11 | 10 | 7 | 11 | 11 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 59 | 42 | 48 | 46 | 60 | 48 | 54 | 54 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 82 | 70 | 66 | 70 | 93 | 72 | 75 | 77 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 47 | 5 | 138 | 109 | 107 | 107 | 173 | 123 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 3 |
| Chi phí khác | 14 | 4 | 10 | 3 | −6 | 5 | 5 | 5 |
| Lợi nhuận khác | −14 | −4 | −10 | −3 | 9 | −5 | −5 | −3 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 32 | 2 | 128 | 105 | 116 | 103 | 168 | 120 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 15 | 4 | 22 | 21 | 30 | 21 | 34 | 24 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 1 | 7 | −7 | −2 | 1 | 4 | −4 | −3 |
| Chi phí thuế TNDN | 16 | 11 | 15 | 19 | 31 | 25 | 30 | 21 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 17 | −9 | 112 | 86 | 85 | 78 | 138 | 99 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 16 | −9 | 112 | 86 | 85 | 78 | 138 | 99 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.
138
Q3/2026
99