Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
8
Q4/2024
9
Q1/2025
8
Q2/2025
7
Q3/2025
9
Q4/2025
6
Q1/2026
4
Q2/2026
11
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 259 | 262 | 246 | 252 | 238 | 269 | 241 | 257 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 259 | 262 | 246 | 252 | 238 | 269 | 241 | 257 |
| Giá vốn hàng bán | 225 | 225 | 212 | 218 | 204 | 232 | 211 | 219 |
| Lợi nhuận gộp | 34 | 37 | 34 | 34 | 34 | 37 | 31 | 38 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 2 | 2 | 4 | 2 | 2 | 2 | 4 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 14 | 15 | 14 | 13 | 14 | 15 | 13 | 14 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 11 | 13 | 12 | 15 | 11 | 18 | 14 | 13 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 10 | 11 | 10 | 9 | 10 | 6 | 5 | 14 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 10 | 11 | 10 | 9 | 10 | 7 | 5 | 14 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 8 | 9 | 8 | 7 | 9 | 6 | 4 | 11 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 8 | 9 | 8 | 7 | 9 | 6 | 4 | 11 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.