Thông tin cơ bản
36 Ông Ích Đường, Phường Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam · www.hoatho.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 4.345 | 4.254 | 3.256 | 3.864 | 5.179 | 4.700 | 5.103 | 5.412 |
| Giá vốn hàng bán | 3.963 | 3.906 | 2.992 | 3.420 | 4.565 | 4.268 | 4.511 | 4.782 |
| Lợi nhuận gộp | 382 | 348 | 264 | 444 | 614 | 432 | 592 | 631 |
| Chi phí bán hàng | 88 | 88 | 81 | 119 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần5.41297,9%
Doanh thu tài chính1142,1%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 360 | 108 |
| 2024 | 360 | 160 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 127 |
| 84 |
| 109 |
| 96 |
| Chi phí quản lý | 141 | 124 | 110 | 120 | 152 | 158 | 182 | 192 |
| Lợi nhuận trước thuế | 109 | 123 | 70 | 221 | 357 | 211 | 353 | 401 |
| Thuế TNDN | 8 | 6 | 8 | 20 | 72 | 41 | 70 | 78 |
| Lợi nhuận sau thuế | 101 | 117 | 62 | 201 | 285 | 170 | 283 | 322 |
| Tăng trưởng LNST | +26,7% | +16% | −46,6% | +223,7% | +41,5% | −40,4% | +66,3% | +14,1% |
| Biên LN ròng | 2,3% | 2,7% | 1,9% | 5,2% | 5,5% | 3,6% | 5,5% | 6% |
| 2023 | 360 | 120 |
| 2022 | 300 | 26 |
| 2021 | 236 | 34 |
| 2020 | 225 | 56 |
| 2019 | 225 | 56 |
| 2018 | 225 | 48 |
| 2017 | 225 | 43 |
| 2016 | 165 | 49 |