Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
92
Q1/2025
56
Q2/2025
129
Q3/2025
79
Q4/2025
53
Q1/2026
64
Q2/2026
131
Q3/2026
108
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1.339 | 1.278 | 1.310 | 1.518 | 1.307 | 1.339 | 1.484 | 1.718 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 1.331 | 1.278 | 1.309 | 1.518 | 1.307 | 1.339 | 1.484 | 1.718 |
| Giá vốn hàng bán | 1.167 | 1.149 | 1.093 | 1.361 | 1.178 | 1.201 | 1.248 | 1.495 |
| Lợi nhuận gộp | 164 | 128 | 216 | 157 | 129 | 138 | 236 | 223 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 40 | 23 | 32 | 31 | 28 | 34 | 31 | 37 |
| Chi phí tài chính | 23 | 14 | 23 | 14 | 21 | 25 | 29 | 40 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 11 | 10 | 12 | 12 | 17 | 21 | 25 | 30 |
| Chi phí bán hàng | 27 | 20 | 22 | 28 | 26 | 22 | 27 | 32 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 49 | 50 | 45 | 52 | 45 | 53 | 53 | 59 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 106 | 68 | 159 | 94 | 65 | 72 | 160 | 130 |
| Thu nhập khác | 12 | 3 | 3 | 5 | 5 | 4 | 6 | 5 |
| Chi phí khác | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 11 | 2 | 3 | 5 | 5 | 3 | 4 | 6 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 117 | 70 | 162 | 99 | 69 | 75 | 164 | 136 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 23 | 11 | 33 | 16 | 18 | 9 | 30 | 24 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 2 | −1 | 1 | −2 | 2 | −1 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 23 | 12 | 32 | 18 | 16 | 11 | 29 | 24 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 94 | 58 | 130 | 81 | 53 | 64 | 135 | 112 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 2 | 2 | 1 | 3 | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 92 | 56 | 129 | 79 | 53 | 64 | 131 | 108 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.