Thông tin cơ bản
Lô 46, đường số 3, KCN Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP.HCM. · www.truonglong.com
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 786 | 823 | 781 | 906 | 1.047 | 658 | 477 | 690 |
| Giá vốn hàng bán | 733 | 740 | 720 | 833 | 961 | 567 | 412 | 621 |
| Lợi nhuận gộp | 53 | 84 | 61 | 73 | 86 | 90 | 65 | 68 |
| Chi phí bán hàng | 36 | 41 | 32 | 32 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần69099,7%
Doanh thu tài chính20,3%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 120 | 38 |
| 2024 | 120 | 99 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 34 |
| 30 |
| 27 |
| 27 |
| Chi phí quản lý | 22 | 22 | 20 | 19 | 25 | 26 | 22 | 22 |
| Lợi nhuận trước thuế | 8 | 27 | 28 | 34 | 46 | 49 | 29 | 31 |
| Thuế TNDN | 3 | 6 | 5 | 7 | 9 | 10 | 6 | 7 |
| Lợi nhuận sau thuế | 6 | 21 | 23 | 27 | 37 | 38 | 23 | 25 |
| Tăng trưởng LNST | −78,8% | +264,9% | +12,1% | +16,9% | +36,9% | +3,6% | −39,6% | +7,4% |
| Biên LN ròng | 0,7% | 2,5% | 3% | 3% | 3,5% | 5,8% | 4,9% | 3,6% |
| 2023 | 120 | 12 |
| 2022 | 120 | 24 |
| 2021 | 120 | — |
| 2020 | 120 | 48 |
| 2019 | 120 | 24 |
| 2018 | 120 | 41 |
| 2017 | 120 | 18 |
| 2016 | 120 | 36 |