Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
6
Q4/2024
4
Q1/2025
4
Q2/2025
5
Q3/2025
5
Q4/2025
12
Q1/2026
6
Q2/2026
21
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 135 | 135 | 91 | 158 | 185 | 255 | 216 | 229 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Doanh thu thuần | 135 | 135 | 91 | 158 | 185 | 255 | 216 | 229 |
| Giá vốn hàng bán | 116 | 117 | 79 | 142 | 168 | 231 | 197 | 193 |
| Lợi nhuận gộp | 19 | 18 | 12 | 16 | 16 | 24 | 19 | 36 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 |
| Chi phí tài chính | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Chi phí bán hàng | 7 | 10 | 5 | 7 | 7 | 8 | 7 | 8 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5 | 8 | 4 | 6 | 6 | 6 | 6 | 7 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 10 | 5 | 21 |
| Thu nhập khác | 2 | 4 | 2 | 3 | 3 | 4 | 3 | 5 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 2 | 4 | 2 | 3 | 3 | 4 | 3 | 5 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 8 | 5 | 5 | 6 | 6 | 14 | 8 | 26 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 5 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 5 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 6 | 4 | 4 | 5 | 5 | 12 | 6 | 21 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 6 | 4 | 4 | 5 | 5 | 12 | 6 | 21 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.