Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
-13
Q4/2024
-5
Q1/2025
3
Q2/2025
-8
Q3/2025
-10
Q4/2025
-18
Q1/2026
5
Q2/2026
-10
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 99 | 382 | 126 | 109 | 106 | 104 | 96 | 113 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 99 | 382 | 126 | 109 | 106 | 104 | 96 | 113 |
| Giá vốn hàng bán | 74 | 88 | 97 | 81 | 74 | 74 | 66 | 83 |
| Lợi nhuận gộp | 26 | 293 | 29 | 28 | 31 | 31 | 30 | 30 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 22 | 20 | 17 | 14 | 16 | 15 | 8 | 5 |
| Chi phí tài chính | 24 | 96 | 15 | 14 | 14 | 19 | 8 | 8 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 23 | 22 | 15 | 14 | 14 | 18 | 7 | 8 |
| Chi phí bán hàng | 9 | 10 | 8 | 8 | 10 | 7 | 9 | 11 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 22 | 225 | 23 | 35 | 26 | 40 | 21 | 33 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | −4 | 8 | 4 | 6 | −4 | 3 | 4 | 5 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −12 | −10 | 3 | −10 | −7 | −17 | 4 | −10 |
| Thu nhập khác | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Chi phí khác | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | −1 | 1 | 0 | 2 | −3 | −3 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −13 | −9 | 3 | −8 | −10 | −20 | 5 | −10 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −13 | −9 | 3 | −8 | −10 | −20 | 4 | −10 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | −4 | 0 | 0 | 0 | −2 | −1 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −13 | −5 | 3 | −8 | −10 | −18 | 5 | −10 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.