Thông tin cơ bản
53 Trần Quốc Thảo, Phường Xuân Hòa, TP. Hồ Chí Minh · www.hungthinhincons.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 4.061 | 3.681 | 4.552 | 6.164 | 5.465 | 2.681 | 1.140 | 631 |
| Giá vốn hàng bán | 3.727 | 3.292 | 3.672 | 5.674 | 5.029 | 2.459 | 1.060 | 588 |
| Lợi nhuận gộp | 334 | 388 | 881 | 489 | 435 | 222 | 80 | 43 |
| Chi phí quản lý | 58 | 93 | 109 | 112 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần63171%
Doanh thu tài chính25829%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 891 | — |
| 2024 | 891 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 133 |
| 67 |
| 40 |
| 42 |
| Lợi nhuận trước thuế | 230 | 238 | 444 | 302 | 124 | 51 | 31 | 25 |
| Thuế TNDN | 47 | 51 | 86 | 61 | 60 | -9 | 6 | 7 |
| Lợi nhuận sau thuế | 183 | 187 | 357 | 241 | 64 | 60 | 26 | 18 |
| Tăng trưởng LNST | +66,4% | +2,5% | +91,1% | −32,6% | −73,4% | −5,8% | −57,5% | −28,4% |
| Biên LN ròng | 4,5% | 5,1% | 7,9% | 3,9% | 1,2% | 2,2% | 2,2% | 2,9% |
| 2023 |
891 |
— |
| 2022 | 891 | — |
| 2021 | 891 | — |
| 2020 | 331 | 60 |
| 2019 | 331 | 43 |
| 2018 | 287 | 37 |
| 2017 | 250 | — |