Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
0
Q4/2024
12
Q1/2025
27
Q2/2025
17
Q3/2025
2
Q4/2025
-27
Q1/2026
3
Q2/2026
16
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 106 | 134 | 230 | 139 | 163 | 99 | 30 | 180 |
| Doanh thu thuần | 106 | 134 | 230 | 139 | 163 | 99 | 30 | 180 |
| Giá vốn hàng bán | 98 | 133 | 214 | 124 | 150 | 100 | 31 | 72 |
| Lợi nhuận gộp | 8 | 1 | 16 | 16 | 12 | −1 | −1 | 107 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 76 | 90 | 68 | 70 | 71 | 49 | 64 | 70 |
| Chi phí tài chính | 68 | 70 | 38 | 56 | 72 | 65 | 55 | 60 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 57 | 72 | 38 | 42 | 62 | 60 | 55 | 60 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 15 | 7 | 9 | 8 | 9 | 15 | 8 | 9 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 2 | 14 | 36 | 22 | 3 | −32 | 1 | 28 |
| Thu nhập khác | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | −1 | 4 | −2 |
| Chi phí khác | 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 |
| Lợi nhuận khác | −3 | −1 | −1 | −1 | 0 | −2 | 4 | −4 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −1 | 12 | 35 | 20 | 3 | −33 | 4 | 24 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | −1 | 2 | 8 | 4 | 2 | −6 | 2 | 8 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | −2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | −1 | 0 | 8 | 4 | 2 | −6 | 2 | 8 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 0 | 12 | 27 | 17 | 2 | −27 | 2 | 16 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 0 | 12 | 27 | 17 | 2 | −27 | 3 | 16 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.