Thông tin cơ bản
168 đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội. · www.hud1.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 496 | 575 | 398 | 796 | 481 | 184 | 233 | 394 |
| Giá vốn hàng bán | 446 | 529 | 369 | 762 | 457 | 173 | 219 | 369 |
| Lợi nhuận gộp | 50 | 46 | 29 | 33 | 24 | 11 | 14 | 25 |
| Chi phí quản lý | 16 | 23 | 13 | 19 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần39499,8%
Doanh thu tài chính10,2%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 100 | — |
| 2024 | 100 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 14 |
| 8 |
| 12 |
| 13 |
| Lợi nhuận trước thuế | 11 | 11 | 8 | 4 | 5 | 0 | 7 | 5 |
| Thuế TNDN | 2 | 3 | 3 | 8 | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế | 8 | 8 | 5 | -4 | 4 | 0 | 4 | 4 |
| Tăng trưởng LNST | +61,4% | −0,6% | −39,3% | −174,2% | — | −100% | +65.606.243,8% | −14,5% |
| Biên LN ròng | 1,7% | 1,5% | 1,3% | -0,5% | 0,8% | 0% | 1,9% | 1% |
| 2023 |
100 |
— |
| 2022 | 100 | — |
| 2021 | 100 | — |
| 2020 | 100 | 6 |
| 2019 | 100 | 10 |
| 2018 | 100 | 3 |
| 2017 | 100 | 6 |
| 2016 | 100 | 5 |