Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
0
Q4/2024
3
Q1/2025
0
Q2/2025
0
Q3/2025
3
Q4/2025
1
Q1/2026
0
Q2/2026
0
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 35 | 128 | 5 | 110 | 119 | 159 | 50 | 49 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 35 | 128 | 5 | 110 | 119 | 159 | 50 | 49 |
| Giá vốn hàng bán | 32 | 123 | 4 | 105 | 107 | 153 | 48 | 46 |
| Lợi nhuận gộp | 3 | 6 | 1 | 5 | 12 | 6 | 2 | 3 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 2 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 2 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2 | 8 | 1 | 2 | 6 | 4 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −1 | −3 | 0 | 2 | 4 | 1 | 0 | 1 |
| Thu nhập khác | 3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 2 | 9 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 2 | 9 | 0 | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 0 | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 | 0 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.