Thông tin cơ bản
Số 72 Đường Phạm Văn Đồng, Phường Vỹ Dạ, Thành phố Huế, Việt Nam · www.xaylaphue.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 453 | 470 | 456 | 445 | 425 | 355 | 309 | 305 |
| Giá vốn hàng bán | 359 | 377 | 364 | 339 | 312 | 260 | 229 | 226 |
| Lợi nhuận gộp | 94 | 94 | 92 | 106 | 113 | 95 | 79 | 79 |
| Chi phí bán hàng | 9 | 9 | 9 | 10 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần30590,1%
Doanh thu tài chính349,9%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 302 | 4 |
| 2024 | 263 | 42 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 8 |
| 6 |
| 6 |
| 5 |
| Chi phí quản lý | 36 | 46 | 44 | 53 | 49 | 55 | 31 | 47 |
| Lợi nhuận trước thuế | 83 | 81 | 79 | 74 | 80 | 79 | 83 | 88 |
| Thuế TNDN | 11 | 10 | 7 | 11 | 14 | 11 | 12 | 13 |
| Lợi nhuận sau thuế | 72 | 72 | 72 | 63 | 67 | 67 | 71 | 75 |
| Tăng trưởng LNST | +11,1% | +0% | +0,8% | −12,6% | +5,8% | +0,7% | +5,9% | +4,9% |
| Biên LN ròng | 15,8% | 15,2% | 15,8% | 14,2% | 15,7% | 18,9% | 23,1% | 24,4% |
| 2023 | 263 | 6 |
| 2022 | 229 | 5 |
| 2021 | 191 | 26 |
| 2020 | 191 | 22 |
| 2019 | 152 | 22 |
| 2018 | 152 | 23 |
| 2017 | 152 | 23 |
| 2016 | 152 | 14 |