Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
19
Q1/2025
11
Q2/2025
15
Q3/2025
25
Q4/2025
20
Q1/2026
13
Q2/2026
23
Q3/2026
21
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 78 | 73 | 85 | 84 | 63 | 68 | 114 | 95 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 78 | 73 | 85 | 84 | 63 | 68 | 114 | 95 |
| Giá vốn hàng bán | 61 | 59 | 63 | 60 | 44 | 48 | 88 | 72 |
| Lợi nhuận gộp | 17 | 14 | 22 | 24 | 19 | 20 | 26 | 23 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 5 | 2 | 3 | 23 | 5 | 4 | 5 | 5 |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 14 | 6 | 12 | 13 | 15 | 9 | 14 | 11 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 14 | 8 | 9 | 3 | 12 | 4 | 11 | 7 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 18 | 14 | 21 | 36 | 21 | 18 | 27 | 23 |
| Thu nhập khác | 2 | 1 | 1 | 3 | 4 | 0 | 3 | 3 |
| Chi phí khác | −2 | 1 | 2 | 9 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 3 | 0 | 0 | −6 | 3 | 0 | 2 | 3 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 21 | 14 | 21 | 30 | 24 | 18 | 29 | 26 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 2 | 3 | 5 | 4 | 3 | 4 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | −1 | −1 | 0 | 1 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 2 | 2 | 3 | 4 | 4 | 3 | 4 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 19 | 12 | 17 | 26 | 20 | 15 | 25 | 22 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 19 | 11 | 15 | 25 | 20 | 13 | 23 | 21 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.