Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
-6
Q1/2025
-14
Q2/2025
-10
Q3/2025
-9
Q4/2025
-14
Q1/2026
-12
Q2/2026
-7
Q3/2026
-8
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 88 | 87 | 127 | 118 | 106 | 109 | 266 | 262 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 14 | 15 |
| Doanh thu thuần | 86 | 85 | 126 | 116 | 105 | 108 | 252 | 247 |
| Giá vốn hàng bán | 41 | 79 | 115 | 107 | 100 | 102 | 242 | 236 |
| Lợi nhuận gộp | 46 | 5 | 11 | 9 | 5 | 5 | 10 | 11 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 7 | 7 | 8 | 6 | 7 | 7 | 7 | 7 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 37 | −3 | 1 | 1 | −3 | −3 | 1 | 2 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Chi phí khác | 43 | 11 | 11 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 |
| Lợi nhuận khác | −43 | −11 | −11 | −10 | −10 | −10 | −8 | −10 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −6 | −14 | −10 | −9 | −14 | −12 | −7 | −8 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −6 | −14 | −10 | −9 | −14 | −12 | −7 | −8 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −6 | −14 | −10 | −9 | −14 | −12 | −7 | −8 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.