Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
24
Q1/2025
34
Q2/2025
30
Q3/2025
49
Q4/2025
29
Q1/2026
34
Q2/2026
32
Q3/2026
50
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 157 | 146 | 175 | 183 | 165 | 155 | 192 | 198 |
| Doanh thu thuần | 157 | 146 | 175 | 183 | 165 | 155 | 192 | 198 |
| Giá vốn hàng bán | 99 | 89 | 88 | 99 | 100 | 90 | 129 | 114 |
| Lợi nhuận gộp | 58 | 57 | 86 | 84 | 65 | 66 | 63 | 84 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 1 | 2 | 1 | 3 | 2 | 4 | 3 |
| Chi phí tài chính | 13 | 1 | 33 | 9 | 12 | 8 | 7 | 7 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 12 | 1 | 17 | 9 | 9 | 8 | 7 | 7 |
| Chi phí bán hàng | 7 | 4 | 7 | 7 | 7 | 6 | 6 | 8 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 15 | 15 | 15 | 13 | 16 | 15 | 16 | 17 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 26 | 38 | 34 | 56 | 32 | 39 | 39 | 55 |
| Thu nhập khác | −5 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Chi phí khác | −5 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 26 | 38 | 34 | 55 | 33 | 39 | 39 | 56 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 3 | 4 | 4 | 6 | 4 | 4 | 6 | 6 |
| Chi phí thuế TNDN | 3 | 4 | 4 | 6 | 4 | 4 | 6 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 24 | 34 | 30 | 49 | 29 | 34 | 32 | 50 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 24 | 34 | 30 | 49 | 29 | 34 | 32 | 50 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.