Thông tin cơ bản
326 Nguyễn An Ninh, P.7, Tp. Vũng Tàu, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu · idicoconac.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 266 | 160 | 181 | 138 | 611 | 225 | 623 | 451 |
| Giá vốn hàng bán | 243 | 141 | 156 | 118 | 205 | 151 | 300 | 245 |
| Lợi nhuận gộp | 23 | 19 | 25 | 20 | 406 | 74 | 323 | 206 |
| Chi phí bán hàng | — | — | — | — |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần45192,4%
Doanh thu tài chính377,6%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 306 | 86 |
| 2024 | 204 | 61 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| — |
| — |
| 15 |
| 14 |
| Chi phí quản lý | 19 | 19 | 19 | 17 | 19 | 18 | 18 | 22 |
| Lợi nhuận trước thuế | 39 | 41 | 62 | 49 | 427 | 82 | 304 | 203 |
| Thuế TNDN | 6 | 8 | 12 | 7 | 85 | 16 | 61 | 41 |
| Lợi nhuận sau thuế | 33 | 33 | 50 | 42 | 342 | 66 | 243 | 161 |
| Tăng trưởng LNST | +62,4% | +1% | +51,1% | −15,2% | +707,2% | −80,7% | +267,3% | −33,4% |
| Biên LN ròng | 12,3% | 20,7% | 27,6% | 30,7% | 56% | 29,4% | 38,9% | 35,8% |
| 2023 | 204 | 202 |
| 2022 | 120 | 59 |
| 2021 | 100 | 44 |
| 2020 | 80 | — |
| 2019 | 50 | — |
| 2018 | 50 | 22 |
| 2017 | 50 | 7 |
| 2016 | 50 | 4 |