Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
111
Q1/2025
59
Q2/2025
85
Q3/2025
3
Q4/2025
15
Q1/2026
7
Q2/2026
15
Q3/2026
9
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 227 | 181 | 187 | 34 | 48 | 26 | 32 | 20 |
| Doanh thu thuần | 227 | 181 | 187 | 34 | 48 | 26 | 32 | 20 |
| Giá vốn hàng bán | 83 | 97 | 82 | 34 | 32 | 20 | 21 | 13 |
| Lợi nhuận gộp | 143 | 84 | 105 | 0 | 17 | 6 | 11 | 7 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 7 | 7 | 10 | 9 | 10 | 9 | 14 | 11 |
| Chi phí tài chính | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 4 | 10 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 7 | 5 | 5 | 6 | 7 | 6 | 6 | 6 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 140 | 73 | 106 | 3 | 20 | 9 | 19 | 12 |
| Thu nhập khác | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 139 | 73 | 106 | 3 | 20 | 9 | 19 | 12 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 30 | 14 | 21 | 1 | 5 | 2 | 3 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 28 | 15 | 21 | 1 | 5 | 2 | 3 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 111 | 59 | 85 | 3 | 15 | 7 | 15 | 9 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 111 | 59 | 85 | 3 | 15 | 7 | 15 | 9 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.