Thông tin cơ bản
158/2 Phố Hồng Mai, Phường Bạch Mai, TP.Hà Nội · www.ctin.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 2.367 | 2.260 | 1.583 | 2.094 | 1.293 | 1.496 | 1.573 | 2.113 |
| Giá vốn hàng bán | 2.189 | 2.042 | 1.431 | 1.931 | 1.212 | 1.381 | 1.444 | 1.994 |
| Lợi nhuận gộp | 178 | 218 | 152 | 163 | 81 | 114 | 128 | 119 |
| Chi phí bán hàng | 7 | 46 | 15 | 16 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần2.11399,3%
Doanh thu tài chính150,7%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 322 | 32 |
| 2024 | 322 | 16 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 32 |
| 42 |
| 55 |
| 64 |
| Chi phí quản lý | 66 | 52 | 37 | 44 | 47 | 43 | 52 | 56 |
| Lợi nhuận trước thuế | 109 | 109 | 82 | 71 | 23 | 20 | 37 | 40 |
| Thuế TNDN | 16 | 20 | 14 | 13 | 4 | 5 | 6 | 8 |
| Lợi nhuận sau thuế | 93 | 90 | 68 | 58 | 19 | 15 | 31 | 32 |
| Tăng trưởng LNST | −43,3% | −3,4% | −24,2% | −15,2% | −67,3% | −21% | +108,4% | +2,2% |
| Biên LN ròng | 3,9% | 4% | 4,3% | 2,8% | 1,5% | 1% | 2% | 1,5% |
| 2023 | 322 | 32 |
| 2022 | 322 | 53 |
| 2021 | 322 | 39 |
| 2020 | 322 | 48 |
| 2019 | 322 | 32 |
| 2018 | 322 | 37 |
| 2017 | 322 | 30 |