Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
2
Q4/2024
13
Q1/2025
5
Q2/2025
13
Q3/2025
2
Q4/2025
12
Q1/2026
5
Q2/2026
32
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 486 | 297 | 189 | 287 | 705 | 933 | 520 | 775 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 486 | 297 | 189 | 287 | 705 | 933 | 520 | 775 |
| Giá vốn hàng bán | 457 | 274 | 152 | 257 | 691 | 894 | 495 | 708 |
| Lợi nhuận gộp | 29 | 24 | 36 | 30 | 14 | 39 | 24 | 67 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 19 | 5 | 4 | 2 | 4 | 10 | 10 |
| Chi phí tài chính | 5 | 7 | 12 | −2 | 5 | 4 | 3 | 7 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 4 | 3 | 1 | 3 | 4 | 3 | 3 | 4 |
| Chi phí bán hàng | 12 | 18 | 13 | 15 | 11 | 25 | 14 | 11 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 11 | 19 | 11 | 14 | 7 | 23 | 11 | 9 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 2 | −2 | 5 | 7 | −7 | −10 | 5 | 50 |
| Thu nhập khác | 0 | 19 | 1 | 9 | 10 | 28 | 2 | 15 |
| Chi phí khác | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 25 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 16 | 1 | 8 | 10 | 27 | 1 | −10 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 2 | 14 | 6 | 15 | 2 | 17 | 7 | 40 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 2 | 1 | 2 | 1 | 5 | 2 | 7 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 2 | 1 | 2 | 1 | 5 | 2 | 7 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 2 | 13 | 5 | 13 | 2 | 12 | 5 | 32 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 2 | 13 | 5 | 13 | 2 | 12 | 5 | 32 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.