Thông tin cơ bản
Tầng 3, Tòa nhà TTTM Grand Plaza, Số 117 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, Hà Nội · www.idjf.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 245 | 378 | 411 | 893 | 817 | 862 | 718 | 1.059 |
| Giá vốn hàng bán | 184 | 334 | 296 | 594 | 559 | 579 | 466 | 781 |
| Lợi nhuận gộp | 61 | 44 | 115 | 300 | 258 | 283 | 251 | 278 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 1 | 12 | 33 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.05999,5%
Doanh thu tài chính50,5%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 1.735 | — |
| 2024 | 1.735 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 90 |
| 143 |
| 109 |
| 188 |
| Chi phí quản lý | 5 | 11 | 22 | 46 | 49 | 44 | 27 | 113 |
| Lợi nhuận trước thuế | 57 | 37 | 99 | 254 | 181 | 141 | 121 | -158 |
| Thuế TNDN | 5 | 7 | 21 | 51 | 33 | 32 | 25 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế | 52 | 29 | 79 | 203 | 148 | 109 | 96 | -160 |
| Tăng trưởng LNST | +1.613,4% | −43,7% | +170,8% | +157,6% | −27,3% | −25,8% | −12,6% | −267% |
| Biên LN ròng | 21,1% | 7,7% | 19,2% | 22,7% | 18,1% | 12,7% | 13,3% | -15,1% |
| 2023 |
1.735 |
0 |
| 2022 | 1.735 | 0 |
| 2021 | 735 | 0 |
| 2020 | 326 | 16 |
| 2019 | 326 | — |
| 2018 | 326 | — |
| 2017 | 326 | 0 |
| 2016 | 326 | — |