Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
28
Q4/2024
7
Q1/2025
12
Q2/2025
6
Q3/2025
6
Q4/2025
-184
Q1/2026
-4
Q2/2026
-33
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 185 | 228 | 105 | 565 | 151 | 238 | 12 | 76 |
| Doanh thu thuần | 185 | 228 | 105 | 565 | 151 | 238 | 12 | 76 |
| Giá vốn hàng bán | 109 | 178 | 59 | 429 | 106 | 187 | 11 | 90 |
| Lợi nhuận gộp | 76 | 50 | 46 | 136 | 44 | 51 | 2 | −14 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 7 | 17 | 11 | 28 | 11 | 71 | 4 | 16 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 4 | 5 | 5 | 5 | 5 | 6 | 4 | 6 |
| Chi phí bán hàng | 34 | 32 | 20 | 102 | 26 | 39 | 1 | 13 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 6 | 6 | 5 | 5 | 5 | 98 | 5 | −1 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 30 | −2 | 12 | 3 | 2 | −156 | −8 | −40 |
| Thu nhập khác | 9 | 12 | 4 | 5 | 5 | 3 | 4 | 7 |
| Chi phí khác | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 36 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 5 | 11 | 4 | 4 | 5 | −33 | 3 | 7 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 36 | 9 | 16 | 7 | 7 | −189 | −4 | −33 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 8 | 2 | 3 | 2 | 2 | −6 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 8 | 2 | 3 | 2 | 2 | −5 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 28 | 7 | 12 | 6 | 6 | −184 | −4 | −33 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 28 | 7 | 12 | 6 | 6 | −184 | −4 | −33 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.