Thông tin cơ bản
Số 10 Phan Đăng Lưu - Khu phố 13, Phường Long Bình, TP. Đồng Nai · www.icdlongbinh.com
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 430 | 418 | 456 | 530 | 583 | 532 | 496 | 574 |
| Giá vốn hàng bán | 278 | 266 | 298 | 362 | 381 | 321 | 306 | 355 |
| Lợi nhuận gộp | 151 | 152 | 158 | 167 | 202 | 210 | 190 | 219 |
| Chi phí bán hàng | 2 | 3 | 3 | 4 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần57498%
Doanh thu tài chính122%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 382 | 66 |
| 2024 | 245 | 54 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 4 |
| 4 |
| 4 |
| 5 |
| Chi phí quản lý | 41 | 40 | 39 | 43 | 56 | 58 | 47 | 68 |
| Lợi nhuận trước thuế | 88 | 82 | 86 | 96 | 123 | 130 | 129 | 142 |
| Thuế TNDN | 18 | 16 | 17 | 19 | 26 | 26 | 26 | 29 |
| Lợi nhuận sau thuế | 70 | 65 | 69 | 77 | 97 | 104 | 103 | 112 |
| Tăng trưởng LNST | +10,5% | −6,8% | +6% | +11% | +25,7% | +7,5% | −0,7% | +8,7% |
| Biên LN ròng | 16,3% | 15,6% | 15,2% | 14,5% | 16,6% | 19,5% | 20,8% | 19,5% |
| 2023 | 245 | 51 |
| 2022 | 245 | 40 |
| 2021 | 245 | 38 |
| 2020 | 245 | 39 |
| 2019 | 245 | 48 |
| 2018 | 245 | 15 |
| 2017 | 187 | 23 |
| 2016 | 187 | 23 |