Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
29
Q4/2024
27
Q1/2025
29
Q2/2025
26
Q3/2025
29
Q4/2025
22
Q1/2026
36
Q2/2026
28
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 129 | 135 | 123 | 133 | 145 | 174 | 174 | 164 |
| Doanh thu thuần | 129 | 135 | 123 | 133 | 145 | 174 | 174 | 164 |
| Giá vốn hàng bán | 77 | 89 | 68 | 82 | 87 | 118 | 105 | 108 |
| Lợi nhuận gộp | 52 | 46 | 55 | 51 | 58 | 56 | 69 | 56 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 5 | 1 | 5 | 2 | 4 | 2 | 5 |
| Chi phí tài chính | 8 | 5 | 4 | 4 | 4 | 5 | 3 | 4 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 5 | 5 | 4 | 4 | 4 | 4 | 3 | 4 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 9 | 9 | 12 | 16 | 17 | 23 | 18 | 17 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 35 | 36 | 38 | 35 | 38 | 30 | 47 | 38 |
| Thu nhập khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 36 | 35 | 38 | 35 | 38 | 30 | 47 | 38 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 7 | 7 | 8 | 7 | 8 | 7 | 10 | 8 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 7 | 7 | 8 | 7 | 8 | 7 | 10 | 8 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 29 | 28 | 30 | 28 | 31 | 23 | 37 | 30 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 29 | 27 | 29 | 26 | 29 | 22 | 36 | 28 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.