Thông tin cơ bản
Số 18 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Tân Định, TP.HCM · www.intresco.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 622 | 451 | 922 | 718 | 816 | 529 | 573 | 738 |
| Giá vốn hàng bán | 519 | 294 | 622 | 451 | 472 | 304 | 380 | 483 |
| Lợi nhuận gộp | 102 | 157 | 299 | 267 | 344 | 225 | 192 | 254 |
| Chi phí bán hàng | 8 | 8 | 17 | 9 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần73898,9%
Doanh thu tài chính81,1%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 964 | — |
| 2024 | 964 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 9 |
| 7 |
| 9 |
| 23 |
| Chi phí quản lý | 21 | 32 | 39 | 69 | 75 | 58 | 60 | 90 |
| Lợi nhuận trước thuế | 85 | 118 | 180 | 176 | 210 | 125 | 69 | 93 |
| Thuế TNDN | 2 | 4 | 44 | 38 | 55 | 37 | 36 | 29 |
| Lợi nhuận sau thuế | 82 | 114 | 136 | 139 | 156 | 88 | 33 | 64 |
| Tăng trưởng LNST | +0,9% | +37,8% | +19,9% | +1,7% | +12,3% | −43,5% | −63% | +95,5% |
| Biên LN ròng | 13,3% | 25,2% | 14,8% | 19,3% | 19,1% | 16,6% | 5,7% | 8,6% |
| 2023 |
964 |
— |
| 2022 | 964 | 0 |
| 2021 | 877 | 0 |
| 2020 | 797 | 34 |
| 2019 | 691 | 70 |
| 2018 | 691 | 24 |
| 2017 | 691 | — |
| 2016 | 691 | — |