Thông tin cơ bản
Lầu 4 - Tòa nhà ITD. Số 1 đường Sáng Tạo, Phường Tân Thuận, TP.HCM. · www.itd.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 426 | 404 | 529 | 425 | 878 | 494 | 565 | 803 |
| Giá vốn hàng bán | 291 | 312 | 383 | 311 | 746 | 360 | 419 | 575 |
| Lợi nhuận gộp | 135 | 92 | 146 | 114 | 132 | 134 | 146 | 228 |
| Chi phí bán hàng | 52 | 49 | 41 | 50 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần80399,4%
Doanh thu tài chính50,6%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 262 | 23 |
| 2024 | 245 | 30 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 43 |
| 47 |
| 47 |
| 54 |
| Chi phí quản lý | 40 | 38 | 40 | 39 | 64 | 124 | 69 | 17 |
| Lợi nhuận trước thuế | 54 | 26 | 55 | 33 | 33 | -37 | 30 | 160 |
| Thuế TNDN | 11 | 8 | 5 | 7 | 9 | 8 | 6 | 19 |
| Lợi nhuận sau thuế | 43 | 18 | 50 | 26 | 24 | -45 | 23 | 141 |
| Tăng trưởng LNST | −16,1% | −58,2% | +183,1% | −48,2% | −9,1% | −289% | — | +504,7% |
| Biên LN ròng | 10% | 4,4% | 9,5% | 6,1% | 2,7% | -9,1% | 4,1% | 17,6% |
| 2023 | 245 | — |
| 2022 | 245 | 12 |
| 2021 | 191 | 6 |
| 2020 | 191 | 37 |
| 2019 | 191 | 42 |
| 2018 | 191 | 40 |
| 2017 | 191 | 82 |
| 2016 | 191 | 28 |