Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
0
Q4/2024
7
Q1/2025
43
Q2/2025
0
Q3/2025
4
Q4/2025
59
Q1/2026
8
Q2/2026
0
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 99 | 169 | 397 | 98 | 143 | 165 | 162 | 156 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 99 | 169 | 397 | 98 | 143 | 165 | 162 | 156 |
| Giá vốn hàng bán | 73 | 124 | 297 | 66 | 99 | 113 | 108 | 123 |
| Lợi nhuận gộp | 26 | 45 | 100 | 32 | 44 | 52 | 54 | 32 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Chi phí tài chính | 2 | 2 | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 10 | 12 | 14 | 11 | 14 | 15 | 15 | 11 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 11 | 15 | 25 | 13 | 17 | −37 | 20 | 15 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | −2 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 4 | 16 | 60 | 7 | 13 | 73 | 21 | 9 |
| Thu nhập khác | 1 | 1 | 6 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 1 | 6 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 4 | 17 | 66 | 7 | 14 | 73 | 23 | 9 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 3 | 8 | 2 | 2 | 5 | 4 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | −2 | 2 | 0 | 0 | −1 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 1 | 10 | 2 | 3 | 4 | 5 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 3 | 15 | 56 | 5 | 12 | 68 | 18 | 6 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 3 | 9 | 13 | 5 | 7 | 10 | 10 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 0 | 7 | 43 | 0 | 4 | 59 | 8 | 0 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.