Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
2
Q1/2025
1
Q2/2025
1
Q3/2025
0
Q4/2025
3
Q1/2026
1
Q2/2026
1
Q3/2026
0
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 892 | 439 | 432 | 441 | 736 | 394 | 435 | 327 |
| Doanh thu thuần | 892 | 439 | 432 | 441 | 736 | 394 | 435 | 327 |
| Giá vốn hàng bán | 862 | 425 | 418 | 430 | 709 | 381 | 424 | 316 |
| Lợi nhuận gộp | 30 | 13 | 15 | 11 | 27 | 13 | 11 | 11 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 11 | 10 | 10 | 13 | 4 | 9 | 19 | 16 |
| Chi phí tài chính | 22 | 17 | 17 | 16 | 18 | 18 | 23 | 23 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 20 | 17 | 16 | 16 | 17 | 18 | 23 | 19 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5 | 4 | 6 | 4 | 6 | 3 | 5 | 4 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 13 | 2 | 1 | 3 | 5 | 1 | 1 | 0 |
| Thu nhập khác | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 11 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | −4 | −1 | 0 | −3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 9 | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 6 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 6 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.