Thông tin cơ bản
P9-10, tầng 1, charm vit tower, 117 Trần Duy Hưng, Yên Hòa, HN
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động | 25 | 25 | 30 | 84 | 72 | 81 | 75 | 107 |
| Lợi nhuận trước thuế | 2 | -58 | 10 | 38 | 22 | 33 | 22 | 18 |
| Thuế TNDN | 1 | — | 1 | 3 | 5 | 6 | 4 | 5 |
| Lợi nhuận sau thuế | 1 | -58 | 9 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Tổng doanh thu hoạt động10799,8%
Cổ tức, lãi tiền gửi00,2%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 1.049 | 5 |
| 2024 | 694 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 35 |
| 17 |
| 27 |
| 17 |
| 13 |
| Tăng trưởng LNST | +90,7% | −9.136,5% | — | +272,4% | −50,7% | +56,6% | −36,6% | −23,7% |
| Biên LN ròng | 2,6% | -230,1% | 31,4% | 41,6% | 23,8% | 33,5% | 22,9% | 12,2% |
| 2023 | 694 | — |
| 2022 | 694 | — |
| 2021 | 694 | — |
| 2020 | 694 | — |
| 2019 | 694 | — |
| 2018 | 340 | — |
| 2017 | 340 | — |
| 2016 | 340 | 5 |