Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
2
Q1/2025
4
Q2/2025
9
Q3/2025
4
Q4/2025
-4
Q1/2026
11
Q2/2026
12
Q3/2026
11
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 18 | 18 | 27 | 31 | 31 | 31 | 35 | 32 |
| Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ ( FVTPL) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 5 | 6 | 10 | 10 | 9 | 10 | 10 | 11 |
| Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | 10 | 9 | 11 | 14 | 16 | 16 | 19 | 18 |
| Doanh thu môi giới chứng khoán cho người đầu tư | 4 | 3 | 5 | 7 | 6 | 4 | 4 | 3 |
| Doanh thu tư vấn đầu tư chứng khoán cho người đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu lưu ký chứng khoán cho người đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu từ dịch vụ tư vấn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Doanh thu khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 18 | 18 | 27 | 31 | 31 | 31 | 35 | 32 |
| Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán | 6 | 5 | 6 | 7 | 8 | 6 | 6 | 5 |
| Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cphí dự phòng TSTC, xử lý tổn thất các khoản phải thu khó đòi là lỗ suy giảm TSTC và CP đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí môi giới chứng khoán | 5 | 4 | 5 | 6 | 7 | 5 | 5 | 4 |
| Chi phí lưu ký chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí hoạt động tư vấn tài chính | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận gộp | 13 | 14 | 21 | 24 | 23 | 25 | 29 | 27 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 1 | 2 | 2 | 3 | 3 | 5 | 5 | 5 |
| Chi phí dự phòng suy giảm giá trị các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 10 | 7 | 8 | 15 | 24 | 7 | 9 | 8 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 2 | 5 | 11 | 5 | −4 | 14 | 15 | 14 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 2 | 5 | 11 | 5 | −4 | 14 | 15 | 14 |
| Lợi nhuận trước thuế đã thực hiện | 2 | 5 | 11 | 5 | −4 | 14 | 15 | 14 |
| Lợi nhuận trước thuế chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 2 | 4 | 9 | 4 | −4 | 11 | 12 | 11 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 2 | 4 | 9 | 4 | −4 | 11 | 12 | 11 |
| Tổng thu nhập toàn diện | 2 | 4 | 9 | 4 | −4 | 11 | 12 | 11 |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu | 2 | 4 | 9 | 4 | −4 | 11 | 12 | 11 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.