Thông tin cơ bản
Lô B7, Khu Công nghiệp Quế Võ, Phường Phương Liễu, TP. Bắc Ninh · www.kinhbaccity.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 2.491 | 3.210 | 2.151 | 4.246 | 950 | 5.618 | 2.776 | 6.687 |
| Giá vốn hàng bán | 1.022 | 1.363 | 1.462 | 1.779 | 685 | 1.923 | 1.492 | 3.497 |
| Lợi nhuận gộp | 1.469 | 1.847 | 689 | 2.467 | 266 | 3.695 | 1.283 | 3.190 |
| Chi phí bán hàng | 142 | 142 | 52 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần6.68790,8%
Doanh thu tài chính6799,2%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 9.418 | 0 |
| 2024 | 7.676 | 0 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 190 |
| 46 |
| 354 |
| 98 |
| 162 |
| Chi phí quản lý | 165 | 172 | 271 | 429 | 464 | 458 | 460 | 591 |
| Lợi nhuận trước thuế | 1.047 | 1.364 | 453 | 1.762 | 1.697 | 2.891 | 723 | 2.929 |
| Thuế TNDN | 238 | 323 | 133 | 410 | 120 | 646 | 299 | 721 |
| Lợi nhuận sau thuế | 809 | 1.041 | 320 | 1.352 | 1.577 | 2.245 | 423 | 2.208 |
| Tăng trưởng LNST | +30,7% | +28,7% | −69,3% | +322,7% | +16,6% | +42,4% | −81,2% | +422% |
| Biên LN ròng | 32,5% | 32,4% | 14,9% | 31,8% | 165,9% | 40% | 15,2% | 33% |
| 2023 | 7.676 | 130 |
| 2022 | 7.676 | 0 |
| 2021 | 5.757 | 19 |
| 2020 | 4.757 | 62 |
| 2019 | 4.757 | 455 |
| 2018 | 4.757 | 10 |
| 2017 | 4.757 | 6 |
| 2016 | 4.757 | — |