Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
30
Q1/2025
783
Q2/2025
405
Q3/2025
307
Q4/2025
608
Q1/2026
224
Q2/2026
7
Q3/2026
911
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 781 | 3.049 | 510 | 1.347 | 1.648 | 1.336 | 589 | 3.187 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 781 | 3.049 | 510 | 1.347 | 1.648 | 1.336 | 589 | 3.187 |
| Giá vốn hàng bán | 396 | 1.864 | −29 | 564 | 1.047 | 686 | 389 | 1.465 |
| Lợi nhuận gộp | 385 | 1.185 | 538 | 784 | 602 | 649 | 200 | 1.723 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 158 | 135 | 163 | 90 | 290 | 90 | 433 | 80 |
| Chi phí tài chính | 65 | 113 | 111 | 237 | 245 | 263 | 304 | 358 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 85 | 108 | 114 | 211 | 262 | 263 | 299 | 357 |
| Chi phí bán hàng | 25 | 28 | 23 | 67 | 43 | 9 | 19 | 145 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 121 | 147 | 99 | 140 | 206 | 152 | 113 | 86 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 30 | 45 | 24 | −3 | 126 | −2 | 14 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 361 | 1.100 | 550 | 427 | 523 | 312 | 225 | 1.214 |
| Thu nhập khác | 6 | 25 | −16 | 1 | 323 | 7 | 9 | 9 |
| Chi phí khác | 245 | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Lợi nhuận khác | −239 | 24 | −18 | 1 | 322 | 6 | 3 | 7 |
| Lãi/lỗ của hoạt động bán, thanh lý bất động sản đầu tư | — | 23 | 58 | — | — | 0 | 15 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 122 | 1.125 | 532 | 428 | 845 | 319 | 228 | 1.221 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 111 | 265 | 147 | 133 | 173 | 84 | 216 | 285 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −14 | 11 | −16 | −18 | 26 | 0 | −14 | −2 |
| Chi phí thuế TNDN | 97 | 275 | 131 | 116 | 199 | 84 | 203 | 283 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 26 | 849 | 402 | 312 | 646 | 234 | 26 | 937 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | −5 | 66 | −4 | 5 | 37 | 10 | 18 | 26 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 30 | 783 | 405 | 307 | 608 | 224 | 7 | 911 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.