Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q4/2016) và giá hiện tại.
Q2/2015
-7
Q4/2015
13
Q1/2016
-2
Q2/2016
-2
Q3/2016
-2
Q4/2016
19
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q2/2015 | Q4/2015 | Q1/2016 | Q2/2016 | Q3/2016 | Q4/2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 12 | 55 | 7 | 25 | 19 | 41 |
| Doanh thu thuần | 12 | 55 | 7 | 25 | 19 | 41 |
| Giá vốn hàng bán | 11 | 37 | 6 | 19 | 16 | 31 |
| Lợi nhuận gộp | 1 | 18 | 2 | 7 | 4 | 9 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4 | 5 | 4 | 5 | 3 | 3 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −4 | 10 | −3 | 0 | −1 | 4 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15 |
| Chi phí khác | 2 | −2 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| Lợi nhuận khác | −2 | 2 | 1 | −2 | −2 | 14 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −7 | 13 | −2 | −2 | −2 | 19 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −7 | 13 | −2 | −2 | −2 | 19 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −7 | 13 | −2 | −2 | −2 | 19 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.