Thông tin cơ bản
Phòng 1 & 2 - Lầu 11 Sài Gòn Centre - 67 Lê Lợi, Phường Sài Gòn, TP.HCM. · www.khangdien.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 2.917 | 2.813 | 4.532 | 3.738 | 2.912 | 2.088 | 3.279 | 4.651 |
| Giá vốn hàng bán | 1.677 | 1.313 | 2.395 | 1.945 | 1.452 | 501 | 1.539 | 1.898 |
| Lợi nhuận gộp | 1.239 | 1.500 | 2.137 | 1.794 | 1.460 | 1.587 | 1.740 | 2.754 |
| Chi phí bán hàng | 99 | 115 | 427 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần4.68999,1%
Doanh thu tài chính400,9%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 11.222 | — |
| 2024 | 10.111 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 205 |
| 175 |
| 162 |
| 223 |
| 373 |
| Chi phí quản lý | 158 | 162 | 169 | 182 | 219 | 205 | 209 | 220 |
| Lợi nhuận trước thuế | 1.076 | 1.190 | 1.458 | 1.540 | 1.411 | 1.069 | 1.051 | 2.039 |
| Thuế TNDN | 266 | 273 | 304 | 335 | 328 | 340 | 247 | 412 |
| Lợi nhuận sau thuế | 810 | 917 | 1.154 | 1.205 | 1.082 | 730 | 804 | 1.627 |
| Tăng trưởng LNST | +44,9% | +13,3% | +25,9% | +4,3% | −10,2% | −32,6% | +10,2% | +102,4% |
| Biên LN ròng | 27,8% | 32,6% | 25,5% | 32,2% | 37,2% | 34,9% | 24,5% | 35% |
| 2023 | 7.993 | — |
| 2022 | 7.168 | — |
| 2021 | 6.429 | — |
| 2020 | 5.787 | 262 |
| 2019 | 5.444 | 207 |
| 2018 | 4.140 | 194 |
| 2017 | 3.360 | 234 |
| 2016 | 2.340 | 126 |