Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
70
Q4/2024
398
Q1/2025
122
Q2/2025
199
Q3/2025
236
Q4/2025
489
Q1/2026
281
Q2/2026
752
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 253 | 2.063 | 716 | 1.054 | 1.098 | 1.820 | 281 | 239 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 16 | 6 | 5 | 0 | 26 | 0 | 78 |
| Doanh thu thuần | 253 | 2.048 | 710 | 1.049 | 1.098 | 1.794 | 281 | 161 |
| Giá vốn hàng bán | 95 | 1.140 | 403 | 646 | 323 | 526 | 99 | 80 |
| Lợi nhuận gộp | 158 | 908 | 307 | 404 | 776 | 1.267 | 183 | 81 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 7 | 8 | 20 | 4 | 5 | 12 | 7 | 906 |
| Chi phí tài chính | 13 | 171 | 48 | 54 | 3 | 75 | 17 | 30 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 19 |
| Chi phí bán hàng | 18 | 163 | 63 | 55 | 71 | 185 | 36 | 72 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 49 | 68 | 54 | 57 | 48 | 61 | 60 | 61 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 85 | 514 | 162 | 243 | 659 | 958 | 77 | 825 |
| Thu nhập khác | 11 | 7 | 9 | 18 | 9 | 31 | 291 | 12 |
| Chi phí khác | 22 | 16 | 14 | 15 | 14 | 5 | 11 | 35 |
| Lợi nhuận khác | −11 | −9 | −5 | 3 | −5 | 26 | 279 | −23 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 74 | 505 | 157 | 245 | 654 | 983 | 356 | 802 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 40 | 111 | 38 | 58 | 80 | 151 | 32 | 35 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −33 | 0 | 0 | −9 | 48 | 47 | −3 | −5 |
| Chi phí thuế TNDN | 8 | 112 | 38 | 49 | 128 | 198 | 29 | 30 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 66 | 393 | 119 | 196 | 526 | 786 | 327 | 772 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | −4 | −5 | −3 | −3 | 290 | 297 | 46 | 20 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 70 | 398 | 122 | 199 | 236 | 489 | 281 | 752 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.