Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
-5
Q1/2025
4
Q2/2025
7
Q3/2025
3
Q4/2025
0
Q1/2026
5
Q2/2026
5
Q3/2026
3
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1.818 | 1.370 | 1.943 | 1.142 | 777 | 628 | 1.475 | 1.527 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 1.818 | 1.370 | 1.943 | 1.141 | 777 | 628 | 1.475 | 1.527 |
| Giá vốn hàng bán | 1.675 | 1.235 | 1.760 | 1.011 | 664 | 527 | 1.328 | 1.360 |
| Lợi nhuận gộp | 143 | 135 | 184 | 129 | 113 | 102 | 147 | 166 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 11 | 11 | 9 | 8 | 7 | 4 | 2 | 6 |
| Chi phí tài chính | 42 | 18 | 23 | 10 | 6 | 3 | 12 | 13 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 16 | 8 | 12 | 6 | 4 | 1 | 11 | 9 |
| Chi phí bán hàng | 90 | 115 | 151 | 115 | 64 | 90 | 132 | 140 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 21 | 8 | 10 | 8 | 47 | 7 | 2 | 15 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 2 | 5 | 9 | 5 | 3 | 5 | 4 | 4 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | −1 | 0 | −1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 2 | 5 | 9 | 4 | 3 | 6 | 6 | 4 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 7 | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN | 7 | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −5 | 4 | 7 | 3 | 0 | 5 | 5 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −5 | 4 | 7 | 3 | 0 | 5 | 5 | 3 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.